Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
voĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチョ

eo voĉo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
voĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチョ
Substantivo (-o) voĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voĉa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
voĉ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチャ
Adjektivo (-a) voĉa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voĉi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
voĉ/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Infinitivo (-i) de verbo voĉi

Bản dịch

eo voĉe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
voĉ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチェ
Adverbo (-e) voĉe

Bản dịch

(?) voĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 89,902 inferencoj, 0.202 CPU-sekundoj en 0.205 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog