Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo voĉlegado

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォガー
Thẻ:
Substantivo (-o) voĉlegado

Bản dịch

eo voĉlegada

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォガー
Adjektivo (-a) voĉlegada

Bản dịch

eo voĉlegade

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォガー
Adverbo (-e) voĉlegade

Bản dịch

eo voĉlegi

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voĉlego

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) voĉlego

Bản dịch

eo voĉlega

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Adjektivo (-a) voĉlega

Bản dịch

Cấu trúc từ:
voĉ/leg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,958,459 inferencoj, 0.469 CPU-sekundoj en 0.473 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog