eo voĉkomanda reĝimo
Cấu trúc từ:
voĉkomanda reĝimo ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォチコマンダ レヂーモ
Bản dịch
- en voice command mode ESPDIC
- eo voĉkomanda reĝimo (Gợi ý tự động)
- es modo de comando de voz (Gợi ý tự động)
- es modo de comando de voz (Gợi ý tự động)
- fr mode commande vocale (Gợi ý tự động)
- nl spraakopdrachtmodus m (Gợi ý tự động)



Babilejo