eo voĉa mesaĝo
Cấu trúc từ:
voĉa mesaĝo ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチャ メサーヂョ
Bản dịch
- en voice mail ESPDIC
- en voice message ESPDIC
- eo voĉmesaĝo (Gợi ý tự động)
- eo voĉa mesaĝo (Gợi ý tự động)
- es mensaje de voz (Gợi ý tự động)
- es mensaje de voz (Gợi ý tự động)
- fr message vocal (Gợi ý tự động)
- nl ingesproken bericht n (Gợi ý tự động)



Babilejo