Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo voĉa

Cấu trúc từ:
voĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) voĉa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voĉi

Cấu trúc từ:
voĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:

Bản dịch

eo voĉo

Cấu trúc từ:
voĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) voĉo
Laŭ la Universala Vortaro: fr voix | en voice | de Stimme | ru голосъ | pl glos.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voĉe

Cấu trúc từ:
voĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチェ
Thẻ:
Adverbo (-e) voĉe
><skribeの反対語

Bản dịch

Cấu trúc từ:
voĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォーチャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 75,595 inferencoj, 0.179 CPU-sekundoj en 0.179 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog