eo voĉ-enigo
Cấu trúc từ:
voĉ/-/en/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォチ - エニーゴ
Substantivo (-o) voĉ-enigo
Bản dịch
- en speech input ESPDIC
- eo voĉ-enigo (Gợi ý tự động)
- es entrada de voz (Gợi ý tự động)
- es entrada de voz (Gợi ý tự động)
- fr saisie vocale (Gợi ý tự động)
- nl gesproken invoer (Gợi ý tự động)



Babilejo