Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vizo

Cấu trúc từ:
viz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) vizo
Etimologio: ru виза | lt viza | de Visum | fr visa | en visa

Bản dịch

eo viza

Cấu trúc từ:
viz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) viza

Bản dịch

eo vizi

Cấu trúc từ:
viz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーズィ

Bản dịch

eo vizi/o

vizio

Cấu trúc từ:
vizi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィズィー
Thẻ:
Substantivo (-o) vizio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

vizii

viziulo

Từ chứa gốc "vizi"

eo vize

Cấu trúc từ:
viz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) vize

Bản dịch

Cấu trúc từ:
viz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 377,229 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog