Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
vizit/o/jviz/it/o/jvizi/to/j
Prononco per kanaoj:
ヴィズィー

eo vizitoj

Cấu trúc dự đoán:
vizit/o/jviz/it/o/jvizi/to/j
Prononco per kanaoj:
ヴィズィー

Ví dụ

eo vizito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vizit/o
Cấu trúc dự đoán:
viz/it/ovizi/toviz/i/to
Prononco per kanaoj:
ヴィズィー

Bản dịch

Ví dụ

eo vizita

Cấu trúc dự đoán:
vizit/aviz/it/avizi/ta
Prononco per kanaoj:
ヴィズィー

Bản dịch

eo viziti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vizit/i
Cấu trúc dự đoán:
viz/it/i
Prononco per kanaoj:
ヴィズィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: visiter | en: visit | de: besuchen | ru: посѣщать | pl: odwiedzić, wizytować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vizi/o

vizio

Cấu trúc từ:
vizi/o
Cấu trúc dự đoán:
viz/i/oviz/io
Prononco per kanaoj:
ヴィズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

vizii

viziulo

Từ chứa gốc "vizi"

eo vizi

Từ mục chính:
viz/o
Cấu trúc từ:
viz/i
Prononco per kanaoj:
ヴィーズィ

Bản dịch

eo vizo

Từ mục chính:
viz/o
Cấu trúc từ:
viz/o
Cấu trúc dự đoán:
vi/zo
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo viza

Cấu trúc dự đoán:
viz/a
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

(?) vizitoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 966,496 inferencoj, 0.590 CPU-sekundoj en 0.611 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog