eo vizitkarto
Cấu trúc từ:
vizit/kart/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィズィトカルト
Bản dịch
- ja 名刺 pejv
- eo nomkarto pejv
- en business card ESPDIC
- en visiting card ESPDIC
- eo vizitkarto (Gợi ý tự động)
- ja 名札 (Gợi ý tự động)
- en calling card (Gợi ý tự động)
- nl visitekaartje n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo nomkarto VES
- eo nomkarteto VES
- eo negockarto Ssv



Babilejo