eo vizitita ligilo
Cấu trúc từ:
vizitita ligilo ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィズィティータ リ▼ギーロ▼
Bản dịch
- en mail ESPDIC
- en visited link ESPDIC
- eo retmesaĝo (Gợi ý tự động)
- eo (ret)poŝto (Gợi ý tự động)
- nl internetbericht n (Gợi ý tự động)
- eo retpoŝti (Gợi ý tự động)
- es correo electrónico (Gợi ý tự động)
- es correo electrónico (Gợi ý tự động)
- fr courrier électronique (Gợi ý tự động)
- eo vizitita ligilo (Gợi ý tự động)
- en followed link (Dịch ngược)



Babilejo