io vizitar
Bản dịch
- eo viziti (Dịch ngược)
- ja 訪問する (Gợi ý tự động)
- ja 訪れる (Gợi ý tự động)
- ja 行く (Gợi ý tự động)
- ja 通う (Gợi ý tự động)
- ja 登校する (Gợi ý tự động)
- en to attend (Gợi ý tự động)
- en call on (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en visit (Gợi ý tự động)
- zh 访问 (Gợi ý tự động)
- zh 拜访 (Gợi ý tự động)
- zh 参观 (Gợi ý tự động)
- zh 游览 (Gợi ý tự động)



Babilejo