eo vizitadi
Cấu trúc từ:
vizit/ad/i ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィズィターディ
Bản dịch
- ja 通う pejv
- ja 通学する pejv
- io frequentar (t) Diccionario
- en to frequent ESPDIC
- en haunt ESPDIC
- eo frekventi (Dịch ngược)
- ja よく行く (Gợi ý tự động)
- en visit regularly (Gợi ý tự động)
- en habitually visit (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo vizitadi lernejon / to attend a school ESPDIC



Babilejo