eo vizaĝesprimo
Cấu trúc từ:
vizaĝ/esprim/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィザヂェスプリーモ
Bản dịch
- ja 表情 pejv
- en expression ESPDIC
- eo esprimo (Gợi ý tự động)
- es expresión (Gợi ý tự động)
- es expresión (Gợi ý tự động)
- fr expression (Gợi ý tự động)
- nl uitdrukking f (Gợi ý tự động)



Babilejo