eo vivulo
Cấu trúc từ:
viv/ul/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴーロ▼
Bản dịch
- ja 生物 pejv
- eo vivaĵo pejv
- ja 生者 pejv
- eo vivanto pejv
- en living being ESPDIC
- en life form (Gợi ý tự động)
- zh 生物 (Gợi ý tự động)
- ja 生存者 (Gợi ý tự động)
- en living (thing, being) (Gợi ý tự động)
- eo organismo (Dịch ngược)
- ja 有機体 (Gợi ý tự động)
- io organismo (Gợi ý tự động)
- en organism (Gợi ý tự động)



Babilejo