eo vivteno
Cấu trúc từ:
viv/ten/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴテーノ
Bản dịch
- ja 生計 pejv
- ja 扶養 pejv
- en livelihood ESPDIC
- en maintenance ESPDIC
- en subsistence ESPDIC
- en living ESPDIC
- eo funkcitenado (Gợi ý tự động)
- eo prizorgado (Gợi ý tự động)
- eo funkcitena (Gợi ý tự động)
- eo vivtenado (Dịch ngược)
- en to maintain one's life (Gợi ý tự động)



Babilejo