eo vivteni
Cấu trúc từ:
viv/ten/i ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴテーニ
Bản dịch
- ja ~の生活を維持する pejv
- ja 生計を立てる pejv
- ja 扶養する pejv
- en to make a living ESPDIC
- en support ESPDIC
- en keep alive ESPDIC
- eo subteno (Gợi ý tự động)
- eo apogo (Gợi ý tự động)
- es soporte (Gợi ý tự động)
- es soporte (Gợi ý tự động)
- fr support m (Gợi ý tự động)
- nl gebruikersondersteuning f (Gợi ý tự động)
- nl support (Gợi ý tự động)
- eo subteni (Gợi ý tự động)
- nl ondersteunen (Gợi ý tự động)



Babilejo