en vivid
Bản dịch
- eo hela (Dịch ngược)
- eo vivovera (Dịch ngược)
- ja 明るい (Gợi ý tự động)
- ja 晴れやかな (Gợi ý tự động)
- ja 薄い (Gợi ý tự động)
- ja 澄んだ (Gợi ý tự động)
- en bright (Gợi ý tự động)
- en brilliant (Gợi ý tự động)
- en clear (Gợi ý tự động)
- en light (Gợi ý tự động)
- zh 明亮 (Gợi ý tự động)
- zh 晴朗 (Gợi ý tự động)
- zh 浅 (Gợi ý tự động)
- zh 淡 (Gợi ý tự động)
- ja 生きているような (Gợi ý tự động)
- ja 生き生きとした (Gợi ý tự động)
- en realistic (Gợi ý tự động)



Babilejo