eo viveco
Cấu trúc từ:
viv/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェーツォ
Bản dịch
- ja 生気 pejv
- ja 元気 pejv
- ja 活気 pejv
- ja 活発さ pejv
- en liveliness ESPDIC
- en vivacity ESPDIC
- en animation ESPDIC
- ca animació (Gợi ý tự động)
- eo movbildo (Gợi ý tự động)
- eo animacio (Gợi ý tự động)
- es animación (Gợi ý tự động)
- es animación (Gợi ý tự động)
- fr animation f (Gợi ý tự động)
- nl animatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo