Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo viveco

Cấu trúc từ:
viv/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) viveco

Bản dịch

eo viveca

Cấu trúc từ:
viv/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) viveca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo viveci

Cấu trúc từ:
viv/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェーツィ

Bản dịch

eo vivece

Cấu trúc từ:
viv/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェーツェ
Adverbo (-e) vivece

Bản dịch

eo viva

Cấu trúc từ:
viv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) viva

Bản dịch

Ví dụ

eo vivi

Cấu trúc từ:
viv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr vivre | en live | de leben | ru жить | pl żyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vivo

Cấu trúc từ:
viv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) vivo

Bản dịch

Ví dụ

eo vive

Cấu trúc từ:
viv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴェ
Thẻ:
Adverbo (-e) vive

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
viv/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 869,926 inferencoj, 0.375 CPU-sekundoj en 0.383 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog