io vivar
Bản dịch
- eo vivi (Dịch ngược)
- sa जीव् (Gợi ý tự động)
- ja 生きている (Gợi ý tự động)
- ja 生きる (Gợi ý tự động)
- ja 生存する (Gợi ý tự động)
- ja 生活する (Gợi ý tự động)
- ja 暮らす (Gợi ý tự động)
- ja 住む (Gợi ý tự động)
- ja 生計を立てる (Gợi ý tự động)
- ja 生息する (Gợi ý tự động)
- ja すむ (Gợi ý tự động)
- ja 残る (Gợi ý tự động)
- en to be alive (Gợi ý tự động)
- en live (Gợi ý tự động)
- zh 生活 (Gợi ý tự động)
- zh 活 (Gợi ý tự động)



Babilejo