en vivacity
Bản dịch
- eo vervo (Dịch ngược)
- eo viveco (Dịch ngược)
- ja 情熱 (Gợi ý tự động)
- ja 熱気 (Gợi ý tự động)
- ja 熱 (Gợi ý tự động)
- ja 意気込み (Gợi ý tự động)
- ja 気合 (Gợi ý tự động)
- ja 活気 (Gợi ý tự động)
- ja 精彩 (Gợi ý tự động)
- io vervo (Gợi ý tự động)
- en verve (Gợi ý tự động)
- en zest (Gợi ý tự động)
- ja 生気 (Gợi ý tự động)
- ja 元気 (Gợi ý tự động)
- ja 活発さ (Gợi ý tự động)
- en liveliness (Gợi ý tự động)
- en animation (Gợi ý tự động)



Babilejo