eo vitroskatola testado
Cấu trúc từ:
vitroskatola testado ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィトロスカトーラ▼ テスタード
Bản dịch
- en clear box testing ESPDIC
- en open box testing ESPDIC
- en structural testing ESPDIC
- en white box testing ESPDIC
- eo vitroskatola testado (Gợi ý tự động)
- en clear-box testing (Dịch ngược)
- en white-box testing (Dịch ngược)



Babilejo