eo vitrino
Cấu trúc từ:
vitrin/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィトリーノ
Bản dịch
- eo vitroŝranko 陳列ケース pejv
- io vetrino Diccionario
- en showcase ESPDIC
- ja ガラス戸棚 (Gợi ý tự động)
- ja ガラスケース (Gợi ý tự động)
- ja 陳列ケース (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo montrofenestro Ssv
- eo eksponfenestro VES
- eo vitroŝranko VES
- eo vitrostando VES



Babilejo