Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
vitr//ist/ovitr//is/to
Prononco per kanaoj:
ヴィ

eo vitraĵisto

Cấu trúc dự đoán:
vitr//ist/ovitr//is/to
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Bản dịch

eo vitraĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr//o
Cấu trúc dự đoán:
vitr/a/ĵovi/tra/ĵo
Prononco per kanaoj:
ヴィラージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vitraĵa

Cấu trúc dự đoán:
vit/raĵavitr//a
Prononco per kanaoj:
ヴィラージャ

Bản dịch

eo vitraĵi

Cấu trúc dự đoán:
vitr//i
Prononco per kanaoj:
ヴィラー

Bản dịch

eo vitri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vitr/i
Cấu trúc dự đoán:
vi/tri
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Bản dịch

(?) vitraĵisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog