en visual display unit
Bản dịch
- eo ekrano Edmund Grimley Evans
- ja ついたて (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽物 (しゃへい) (Gợi ý tự động)
- ja 映写幕 (Gợi ý tự động)
- ja スクリーン (Gợi ý tự động)
- ja 画面 (テレビやレーダーの) (Gợi ý tự động)
- ja 表示画面 (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en monitor (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en visual display unit (Gợi ý tự động)
- zh 萤幕 (Gợi ý tự động)
- zh 屏幕 (Gợi ý tự động)
- zh 炉围 (Gợi ý tự động)
- zh 炉挡 (Gợi ý tự động)
- zh 银幕 (Gợi ý tự động)
- zh 屏 (Gợi ý tự động)
- eo ekranbloko (Dịch ngược)



Babilejo