Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo viskozeca

Cấu trúc từ:
viskoz/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィゼーツァ
Adjektivo (-a) viskozeca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo viskozeco

Cấu trúc từ:
viskoz/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィゼーツォ
Substantivo (-o) viskozeco

Bản dịch

Ví dụ

eo viskozece

Cấu trúc từ:
viskoz/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィゼーツェ
Adverbo (-e) viskozece

Bản dịch

eo viskozo

Cấu trúc từ:
viskoz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィコー
Substantivo (-o) viskozo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo viskoza

Cấu trúc từ:
viskoz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィコー
Adjektivo (-a) viskoza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io viskoza

Bản dịch

eo viskozi

Cấu trúc từ:
viskoz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィコーズィ

Bản dịch

eo viskoze

Cấu trúc từ:
viskoz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィコー
Adverbo (-e) viskoze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
viskoz/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィゼーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,857,541 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.478 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog