en visit regularly
Bản dịch
- eo frekventi (Dịch ngược)
- ja よく行く (Gợi ý tự động)
- ja 通う (Gợi ý tự động)
- eo vizitadi (Gợi ý tự động)
- io frequentar (Gợi ý tự động)
- en to frequent (Gợi ý tự động)
- en habitually visit (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | visit | visit | … |
|---|---|---|
| regularly | regularly | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo