en vision
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aperaĵo (Dịch ngược)
- eo konceptado (Dịch ngược)
- eo vidado (Dịch ngược)
- eo vido (Dịch ngược)
- eo vidpovo (Dịch ngược)
- eo vizio (Dịch ngược)
- ja 現象 (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
- en apparition (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- ja 概念形成 (Gợi ý tự động)
- en conception (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- ja 見ること (Gợi ý tự động)
- ja 視覚 (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- ja 視線 (Gợi ý tự động)
- ja ながめ (Gợi ý tự động)
- ja 視力 (Gợi ý tự động)
- eo vidkapablo (Gợi ý tự động)
- en (power of) sight (Gợi ý tự động)
- ja 幻影 (Gợi ý tự động)
- ja 幻 (Gợi ý tự động)
- ja 幻視 (Gợi ý tự động)
- ja 幻覚 (Gợi ý tự động)
- ja 見神 (Gợi ý tự động)
- io viziono (Gợi ý tự động)



Babilejo