en visage
Bản dịch
- eo vizaĝo (Dịch ngược)
- ja 顔 (Gợi ý tự động)
- ja 顔面 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 正面 (Gợi ý tự động)
- ja 表面 (Gợi ý tự động)
- io vizajo (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- zh 脸 (Gợi ý tự động)
- zh 面 (Gợi ý tự động)
- zh 面部 (Gợi ý tự động)
- zh 面孔 (Gợi ý tự động)



Babilejo