en virtue
Bản dịch
- eo bonkvaliteco (Dịch ngược)
- eo solideco (Dịch ngược)
- eo virto (Dịch ngược)
- ja 固さ (Gợi ý tự động)
- ja 強固さ (Gợi ý tự động)
- ja 堅実さ (Gợi ý tự động)
- ja 徳 (Gợi ý tự động)
- ja 徳性 (Gợi ý tự động)
- ja 美徳 (Gợi ý tự động)
- ja 美点 (Gợi ý tự động)
- io vertuo (Gợi ý tự động)
- en morality (Gợi ý tự động)
- en vice (Gợi ý tự động)
- zh 道德 (Gợi ý tự động)
- zh 德 (Gợi ý tự động)
- zh 善 (Gợi ý tự động)
- zh 品德 (Gợi ý tự động)
- zh 美德 (Gợi ý tự động)



Babilejo