eo virtualklava kodero
Cấu trúc từ:
virtualklava kodero ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィルトゥアル▼クラ▼ーヴァ コデーロ
Bản dịch
- en virtual key code ESPDIC
- eo virtualklava kodero (Gợi ý tự động)
- es código de clave virtual (Gợi ý tự động)
- es código de clave virtual (Gợi ý tự động)
- fr code de touche virtuelle (Gợi ý tự động)
- nl virtuele sleutelcode m (Gợi ý tự động)



Babilejo