Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vir/seks/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィスー

eo virseksulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vir/seks/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィスー
><inseksuloの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo virseksula

Cấu trúc dự đoán:
vir/seks/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィスー

Bản dịch

eo virseksuli

Cấu trúc dự đoán:
vir/seks/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィスー

Bản dịch

eo virsekso

Cấu trúc dự đoán:
vir/seks/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

eo virseksa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vir/seks/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
><inseksaの反対語

Bản dịch

eo virseksi

Cấu trúc dự đoán:
vir/seks/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィスィ

Bản dịch

(?) virseksulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,265,230 inferencoj, 0.773 CPU-sekundoj en 0.931 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog