Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vipeto

Cấu trúc từ:
vip/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィペー
Substantivo (-o) vipeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vipo

Cấu trúc từ:
vip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) vipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr fouet | en whip | de Peitsche | ru бичъ | pl bicz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vipa

Cấu trúc từ:
vip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) vipa

Bản dịch

eo vipi

Cấu trúc từ:
vip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vipe

Cấu trúc từ:
vip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) vipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vip/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィペー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 307,024 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.255 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog