eo violego
Cấu trúc từ:
viol/eg/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィオレ▼ーゴ
Substantivo (-o) violego
Bản dịch
- la viola tricolor 【植】 JENBP
- ja パンジー pejv
- ja サンシキスミレ (三色菫)(種) pejv
- eo trikoloreto pejv
- eo penseo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo trikolora violo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo violego 【植】 (Gợi ý tự động)
- la Viola tricolor 【植】 (Gợi ý tự động)
- en pansy (Gợi ý tự động)



Babilejo