en violation
Bản dịch
- eo atenco (Dịch ngược)
- eo malobservo (Dịch ngược)
- eo malrespekto (Dịch ngược)
- eo stupro (Dịch ngược)
- ja 危害 (Gợi ý tự động)
- ja 侵害 (Gợi ý tự động)
- ja 暴行 (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en outrage (Gợi ý tự động)
- ja 違反 (Gợi ý tự động)
- ja 違背 (Gợi ý tự động)
- en infringement (Gợi ý tự động)
- ja 軽蔑 (Gợi ý tự động)
- ja 侮蔑 (Gợi ý tự động)
- ja 蔑視 (Gợi ý tự động)
- ja 軽視 (Gợi ý tự động)
- en disrespect (Gợi ý tự động)
- en rudeness (Gợi ý tự động)
- en ravishment (Gợi ý tự động)
- en rape (Gợi ý tự động)



Babilejo