eo vinkt/o
vinkto
Cấu trúc từ:
vinkt/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィンクト
Bản dịch
- ja かすがい (陶器修理用の) pejv
- ja 留め金 (皮ひもの) pejv
- ja ステープル pejv
- ja ホッチキスの針 pejv
- eo nito (リベット) pejv
- en rivet ESPDIC
- en fastener ESPDIC
- en staple ESPDIC
- ja リベット (Gợi ý tự động)
- io riveto (Gợi ý tự động)



Babilejo