Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vindaĵo

Cấu trúc từ:
vind//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィンダージョ
Substantivo (-o) vindaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vindaĵa

Cấu trúc từ:
vind//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィンダージャ
Adjektivo (-a) vindaĵa

Bản dịch

eo vindaĵe

Cấu trúc từ:
vind//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィンダージェ
Adverbo (-e) vindaĵe

Bản dịch

eo vi

vi

Cấu trúc từ:
vi ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr vous, toi, tu | en you | de Ihr, du, Sie | ru вы, ты | pl wy, ty.
Etimologio: ru вы | pl wy | fr vous | it voi | la vos

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo ci (uzata kiel ordinara pronomo en amikaj rilatoj) Ssv

Ví dụ

via

vin

Từ chứa gốc "vi"

io vi

Bản dịch

  • eo vi (Dịch ngược)
  • ja あなた (Gợi ý tự động)
  • ja おまえ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja あなたがた (Gợi ý tự động)
  • ja おまえたち (Gợi ý tự động)
  • ja 君たち (Gợi ý tự động)
  • io tu (Gợi ý tự động)
  • io vu (Gợi ý tự động)
  • en you (Gợi ý tự động)
  • zh 你们 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
vind//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィンダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 574,001 inferencoj, 0.313 CPU-sekundoj en 0.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog