eo vind/o
vindo
Cấu trúc từ:
vind/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィンド
Bản dịch
- ja むつき pejv
- ja おむつ pejv
- ja 包帯 (など体に巻きつける細長い布) pejv
- en diaper ESPDIC
- zh 襁褓 Verda Reto
- zh 绷带 Verda Reto
- zh 带 Verda Reto
- zh 条 Verda Reto
- eo vindaĵo (Dịch ngược)
- ja 細長い布 (Gợi ý tự động)



Babilejo