eo vinagr/o
vinagro
Cấu trúc từ:
vinagr/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィナグロ
Thẻ:
Substantivo (-o) vinagro
Bản dịch
- ja 酢 pejv
- ja 食酢 pejv
- ja ビネガー pejv
- ja 気むずかしさ 《転義》 pejv
- io vinagro Diccionario
- en vinegar ESPDIC
- eo acidaĵo (Dịch ngược)
- tok namako (Dịch ngược)
- ja すっぱい物 (Gợi ý tự động)
- en acid (Gợi ý tự động)



Babilejo