Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vil//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィジョ

eo vilaĵo

Cấu trúc từ:
vil//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィジョ
Substantivo (-o) vilaĵo

Bản dịch

eo vili

Cấu trúc từ:
vil/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Infinitivo (-i) de verbo vili

Bản dịch

eo vilo

Từ mục chính:
vil/o
Cấu trúc từ:
vil/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) vilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vila

Từ mục chính:
vil/o
Cấu trúc từ:
vil/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) vila

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vila/?

vilao

Port-Vilao

port-vilao

Từ chứa gốc "vila"

(?) vilaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,451,681 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.417 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog