Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vila

Cấu trúc từ:
vil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) vila

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vili

Cấu trúc từ:
vil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo vilo

Cấu trúc từ:
vil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) vilo
Laŭ la Universala Vortaro: fr touffe, villosité | en rag, tuft | de Zotte | ru косма | pl kłak, kosmyk.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vile

Cấu trúc từ:
vil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) vile

Bản dịch

en vile

Bản dịch

  • eo fia (Dịch ngược)
  • eo malnobla (Dịch ngược)
  • ja 下劣な (Gợi ý tự động)
  • ja いやらしい (Gợi ý tự động)
  • en base (Gợi ý tự động)
  • en disgusting (Gợi ý tự động)
  • en nasty (Gợi ý tự động)
  • en shameful (Gợi ý tự động)
  • en filthy (Gợi ý tự động)
  • en dirty (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 下流 (Gợi ý tự động)
  • zh 可耻的 (Gợi ý tự động)
  • ja 卑劣な (Gợi ý tự động)
  • ja 卑しい (Gợi ý tự động)
  • io leda (Gợi ý tự động)
  • en abject (Gợi ý tự động)
  • en low (Gợi ý tự động)
  • en mean (Gợi ý tự động)
  • en despicable (Gợi ý tự động)
  • en ignoble (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
vil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 585,906 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.245 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog