eo viktimo
Cấu trúc từ:
viktim/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィクティーモ
Thẻ:
Substantivo (-o) viktimo
Bản dịch
- ja いけにえ pejv
- ja 犠牲 《転義》 pejv
- ja 犠牲者 pejv
- ja 被害者 pejv
- io viktimo Diccionario
- en sacrifice ESPDIC
- en victim ESPDIC
- zh 被害人 开放
- zh 祭祀用的牺牲 Verda Reto
- zh 牺牲者 Verda Reto
- zh 受害者 Verda Reto
- eo oferaĵo (Dịch ngược)
- ja 供え物 (Gợi ý tự động)
- ja 奉納品 (Gợi ý tự động)
- ja 寄付の品 (Gợi ý tự động)
- en offering (Gợi ý tự động)



Babilejo