en vigor
Bản dịch
- eo aktiveco (Dịch ngược)
- eo fortegeco (Dịch ngược)
- eo forto (Dịch ngược)
- eo korpoforto (Dịch ngược)
- ja 活気 (Gợi ý tự động)
- ja 積極性 (Gợi ý tự động)
- en activity (Gợi ý tự động)
- ja 力 (Gợi ý tự động)
- ja 強さ (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en strength (Gợi ý tự động)
- en power (Gợi ý tự động)
- zh 力气 (Gợi ý tự động)
- en body strength (Gợi ý tự động)



Babilejo