Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vigliĝi

Cấu trúc từ:
vigl//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:

Bản dịch

eo vigliĝo

Cấu trúc từ:
vigl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヂョ
Substantivo (-o) vigliĝo

Bản dịch

eo vigliĝa

Cấu trúc từ:
vigl//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヂャ
Adjektivo (-a) vigliĝa

Bản dịch

eo viglo

Cấu trúc từ:
vigl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Substantivo (-o) viglo

Bản dịch

eo vigla

Cấu trúc từ:
vigl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:
Adjektivo (-a) vigla
Laŭ la Universala Vortaro: fr éveillé, vigilant | en awake, gay, vigilant | de munter | ru бодрый | pl czujny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vigli

Cấu trúc từ:
vigl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:

Bản dịch

eo vigle

Cấu trúc từ:
vigl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:
Adverbo (-e) vigle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vigl//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,091,082 inferencoj, 0.422 CPU-sekundoj en 0.438 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog