en viewpoint
Bản dịch
- eo belvidejo (Dịch ngược)
- eo starpunkto (Dịch ngược)
- eo videjo (Dịch ngược)
- eo vidpunkto (Dịch ngược)
- ja 展望台 (Gợi ý tự động)
- ja 眺めのよい場所 (Gợi ý tự động)
- en belvedere (Gợi ý tự động)
- en scenic overlook (Gợi ý tự động)
- en viewing-platform (Gợi ý tự động)
- ja 立脚点 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- en angle (Gợi ý tự động)
- en outlook (Gợi ý tự động)
- en point of view (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en standpoint (Gợi ý tự động)
- ja 展望所 (Gợi ý tự động)
- eo elvidejo (Gợi ý tự động)
- en viewing location (Gợi ý tự động)
- ja 見地 (Gợi ý tự động)
- ja 視点 (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- zh 观点 (Gợi ý tự động)
- zh 看法 (Gợi ý tự động)



Babilejo