en view (click to show)
Bản dịch
- eo vidigi LibreOffice
- eo montri Komputeko
- eo spekti Lode Van de Velde
- es visualizar Komputeko
- es visualizar Komputeko
- fr afficher Komputeko
- nl weergeven Komputeko
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 表示する (Gợi ý tự động)
- en to display (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en make someone see (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- ja 見物する (Gợi ý tự động)
- ja 観覧する (Gợi ý tự động)
- io spektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to view (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en be a spectator (Gợi ý tự động)



Babilejo