en view
Pronunciation:
Bản dịch
- eo vido LibreOffice
- eo montro Komputeko
- fr affichage Komputeko
- nl weergave n Komputeko
- ja 見ること (Gợi ý tự động)
- ja 視線 (Gợi ý tự động)
- ja ながめ (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- ja 指示 (Gợi ý tự động)
- ja 表明 (Gợi ý tự động)
- eo montrado (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- eo aspekto (Dịch ngược)
- eo elesplori (Dịch ngược)
- eo elvido (Dịch ngược)
- eo kontempli (Dịch ngược)
- eo montri (Dịch ngược)
- eo panoramo (Dịch ngược)
- eo rigardi (Dịch ngược)
- eo superflugo (Dịch ngược)
- eo vidado (Dịch ngược)
- eo vidaĵo (Dịch ngược)
- eo vidi (Dịch ngược)
- eo vidigi (Dịch ngược)
- eo vidigo (Dịch ngược)
- ja 外観 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en preview (Gợi ý tự động)
- zh 外表 (Gợi ý tự động)
- ja 白状させる (Gợi ý tự động)
- ja 調べ上げる (Gợi ý tự động)
- en to scan (Gợi ý tự động)
- ja 展望 (Gợi ý tự động)
- ja 見晴らし (Gợi ý tự động)
- ja 熟視する (Gợi ý tự động)
- ja 観照する (Gợi ý tự động)
- ja 沈思黙考する (Gợi ý tự động)
- ja 瞑想する (Gợi ý tự động)
- io kontemplar (Gợi ý tự động)
- en to consider (Gợi ý tự động)
- en contemplate (Gợi ý tự động)
- en envisage (Gợi ý tự động)
- en look at (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- ja パノラマ (Gợi ý tự động)
- ja 全景 (Gợi ý tự động)
- io panoramo (Gợi ý tự động)
- en panorama (Gợi ý tự động)
- ja 見る (Gợi ý tự động)
- ja 眺める (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 目を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 確かめる (Gợi ý tự động)
- ja 注意を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 考える (Gợi ý tự động)
- ja みなす (Gợi ý tự động)
- ja 面している (Gợi ý tự động)
- ja 向いている (Gợi ý tự động)
- ja 見つめる (Gợi ý tự động)
- io regardar (Gợi ý tự động)
- io reputar (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- zh 看 (Gợi ý tự động)
- zh 看待 (Gợi ý tự động)
- en browsing (Gợi ý tự động)
- ja 上空を飛ぶこと (Gợi ý tự động)
- ja 視覚 (Gợi ý tự động)
- ja 光景 (Gợi ý tự động)
- ja 風景画 (Gợi ý tự động)
- ja 写真 (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en spectacle (Gợi ý tự động)
- en parade (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en pageant (Gợi ý tự động)
- en thing to see (Gợi ý tự động)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja 目にうつる (Gợi ý tự động)
- ja 会う (Gợi ý tự động)
- ja 面会する (Gợi ý tự động)
- ja 見て気づく (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- ja 目撃する (Gợi ý tự động)
- io vidar (Gợi ý tự động)
- en to see (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- zh 见 (Gợi ý tự động)
- zh 见到 (Gợi ý tự động)
- zh 看见 (Gợi ý tự động)
- zh 看到 (Gợi ý tự động)
- ja 表示する (Gợi ý tự động)
- en to display (Gợi ý tự động)
- en make someone see (Gợi ý tự động)
- ja 見せること (Gợi ý tự động)
- ja 表示すること (Gợi ý tự động)



Babilejo