eo vidostato
Cấu trúc từ:
vid/o/stat/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィドスタート
Substantivo (-o) vidostato
Bản dịch
- en view state ESPDIC
- eo vidostato (Gợi ý tự động)
- eo montrostato (Gợi ý tự động)
- es estado de vista (Gợi ý tự động)
- es estado de vista (Gợi ý tự động)
- fr état d'affichage (Gợi ý tự động)
- nl weergavestatus m (Gợi ý tự động)



Babilejo