eo vidigilo
Cấu trúc từ:
vid/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィディギーロ▼
Bản dịch
- ja 表示装置 pejv
- ja ディスプレイ pejv
- en viewer ESPDIC
- eo monitoro (Dịch ngược)
- en viewer (terminal, other) (Dịch ngược)
- ja モニター (Gợi ý tự động)
- ja 学級委員 (Gợi ý tự động)
- ja モニター艦 (Gợi ý tự động)
- eo varano (Gợi ý tự động)
- io monitoro (Gợi ý tự động)
- en (computer) monitor (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo eventprotokola vidigilo / event viewer ESPDIC



Babilejo