eo vidigi
Cấu trúc từ:
vid/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィディーギ
Bản dịch
- ja 見せる pejv
- ja 表示する pejv
- en to display ESPDIC
- en view ESPDIC
- en show ESPDIC
- en make someone see ESPDIC
- eo vido (Gợi ý tự động)
- eo montro (Gợi ý tự động)
- fr affichage (Gợi ý tự động)
- nl weergave n (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- nl zichtbaar maken (Gợi ý tự động)
- nl weergeven (Gợi ý tự động)
- eo prezentado (Gợi ý tự động)
- en display (Dịch ngược)
- en view (click to show) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo vidigi la dentojn / to show or bare one's teeth ESPDIC
- eo vidigi ĉion / view all Komputeko




Babilejo