eo vidiĝo
Cấu trúc từ:
vid/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴィディーヂョ
Substantivo (-o) vidiĝo
Bản dịch
- en appearance ESPDIC
- en aspect ESPDIC
- ja 見えること (推定) konjektita
- ja 現われること (推定) konjektita
- ca apariència (Gợi ý tự động)
- eo aspekto (Gợi ý tự động)
- eo apero (Gợi ý tự động)
- eo aperaĵo (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- fr apparence f (Gợi ý tự động)
- nl vorm m (Gợi ý tự động)




Babilejo